Bản dịch của từ 仆旅 trong tiếng Việt
仆旅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
仆旅 (Danh từ)
【pú lǚ】
01
Người hầu theo cùng khi đi ra ngoài; tùy tùng phục vụ trong hành trình (Hán-Việt: 'phục lữ')
跟随出行的仆从。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆旅
pū
仆
lǚ
旅
Các từ liên quan
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
旅主
旅亭
旅人
旅人桥
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
- Các biến thể:
- 䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炇
撲
痡
铺
鯆
噗
鋪
陠
攴
潽
抪
攵
璞
菩
㺪
䴆
䔕
箁
莆
㙸
墣
捗
酺
圤
儎
僁
傮
㑉
俆
倐
𠇁
𠊈
儵
傞
𠉀
𠈓
勽
犬
𠚦
㐋
𠄡
爻
辷
计
𠆧
夬
攵
𠕀
女仆
仆街
主仆
颠仆
太仆
僵仆
仆倒
臣仆
仆欧
僮仆
仆人
奴仆
公仆
仆从
仆仆
仆役
家仆
童仆
仆妇
尘仆
