Bản dịch của từ 仆旗息鼓 trong tiếng Việt

仆旗息鼓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆旗息鼓 (Tính từ)

pū qí xī gǔ
01

Hạ cờ ngừng trống; âm thầm ngừng hoạt động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆旗息鼓

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép