Bản dịch của từ 仆欧 trong tiếng Việt

仆欧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆欧 (Danh từ)

pú ōu
01

Xưa: bồi bàn (mượn từ 'boy')

(老)服务员(借词自‘男孩’)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người phục vụ

服务员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bồi

旧时某些行业中被雇佣专做某种活计的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆欧

ōu

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép