Bản dịch của từ 仆漏 trong tiếng Việt

仆漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆漏 (Danh từ)

pú lòu
01

Chỗ rò rỉ, chỗ hở làm thất thoát; điểm bị thiếu sót, gián đoạn (ví dụ: khe hở khiến nước/khí/tiền bị chảy ra).

间断脱漏处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆漏

lòu

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép