Bản dịch của từ 仆牛 trong tiếng Việt

仆牛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆牛 (Danh từ)

pú niú
01

Con trâu đã thuần phục, trâu gia súc (tức “服牛”,被驯服的牛)

即服牛。驯养之牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆牛

niú

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép