Bản dịch của từ 仆舆 trong tiếng Việt

仆舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆舆 (Danh từ)

pú yú
01

Kẻ phục dịch và xe ngựa (người hầu và phương tiện chuyên chở); Hán‑Việt: phục dữ/ phục dư (nhớ nghĩa 'phục' = hầu hạ, '' = xe).

仆从与车乘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆舆

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép