Bản dịch của từ 仆遬 trong tiếng Việt

仆遬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆遬 (Danh từ)

pú sù
01

Cũng viết là “仆遫”, chữ Hán cổ: chỉ trạng thái vội vã, rối rít, nhanh tới mức loạng choạng; thường gặp trong văn ngôn

1.亦作“仆遫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài cây bụi thấp (朴樕),比喻人才平庸普通泛指平凡无奇的人

2.即朴樕。一种矮小的杂树。比喻凡庸。多指才能而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆遬

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
遬濮
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép