Bản dịch của từ 仆食 trong tiếng Việt

仆食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

仆食 (Danh từ)

pú shí
01

Truyền thuyết: loại dị nhân có thể hóa thành thứ khác, ăn xác, ăn thịt người (kẻ ăn xác thịt); (chữ Hán: = phục/đầy tớ, = ăn) - ghi trong cổ truyện hung dị

传说能化为异类食人尸者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆食

shí

Các từ liên quan

仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
仆
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
Các biến thể:
䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
Hình thái radical:
⿰,亻,卜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép