Bản dịch của từ 仆骨 trong tiếng Việt
仆骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
仆骨 (Danh từ)
【pú gǔ】
01
Tên một bộ tộc du mục Tây Bắc cổ đại (thuộc các bộ iron/铁勒), về sau lập quận/tỉnh; cũng trở thành họ (仆固/仆骨).
古代西北游牧民族铁勒部族之一。唐贞观二十一年以仆骨部置金微都督府,隶燕然都护符。以仆固为姓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仆骨
pū
仆
gǔ
骨
Các từ liên quan
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨ, ㄆㄨˊ】【PHỐC, BỘC】
- Các biến thể:
- 䞳, 掊, 踣, 𧻳, 僕, 㒒, 䑑, 𢖃, 𢸰
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,卜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炇
撲
痡
铺
鯆
噗
鋪
陠
攴
潽
抪
攵
璞
菩
㺪
䴆
䔕
箁
莆
㙸
墣
捗
酺
圤
儎
僁
傮
㑉
俆
倐
𠇁
𠊈
儵
傞
𠉀
𠈓
勽
犬
𠚦
㐋
𠄡
爻
辷
计
𠆧
夬
攵
𠕀
女仆
仆街
主仆
颠仆
太仆
僵仆
仆倒
臣仆
仆欧
僮仆
仆人
奴仆
公仆
仆从
仆仆
仆役
家仆
童仆
仆妇
尘仆
