Bản dịch của từ 仇方 trong tiếng Việt

仇方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

仇方 (Danh từ)

chóu fāng
01

Nước láng giềng (các nước bên cạnh; trong cổ văn có khi chỉ nước bạn hoặc nước thù)

友邦,邻国。《诗.大雅.皇矣》:'询尔仇方,同尔兄弟。'郑玄笺:'询,谋也,怨耦曰仇。仇方,谓旁国诸侯。'一说指敌国。见宋朱熹集传。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仇方

chóu

fāng

仇
Bính âm:
【Qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
Các biến thể:
㐜, 讎
Hình thái radical:
⿰,亻,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép