Bản dịch của từ 仇矛 trong tiếng Việt
仇矛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
仇矛 (Danh từ)
【chóu máo】
01
Tên một loại binh khí cổ — mâu ba cạnh (một giống thương giáo hình tam giác), thường dùng trong chiến tranh cổ đại
古兵器名。三隅矛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仇矛
chóu
仇
máo
矛
- Bính âm:
- 【Qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
- Các biến thể:
- 㐜, 讎
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,九
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬦
綢
䌧
盩
畤
畴
薵
幬
帱
雔
㤽
怞
求
䣇
梂
㞗
犰
銶
毬
㺫
叴
玌
芁
朹
偬
𠌝
侶
㑿
僢
𠊼
𠊢
𠐲
𠏪
伝
𠑘
𠈼
龰
𠀌
㝉
㔹
龶
禸
䦺
𠔄
丰
𠚫
𠘬
戶
报仇
仇恨
记仇
仇人
复仇
仇视
仇敌
仇家
宿仇
寻仇
