Bản dịch của từ 今体诗 trong tiếng Việt
今体诗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今体诗 (Danh từ)
【jīn tǐ shī】
01
Thơ gần thể, loại thơ có quy tắc về thể thơ chặt chẽ như luật, tuyệt, ngũ ngôn, thất ngôn trong thơ Đường.
即“近体诗”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今体诗
jīn
今
tǐ
体
shī
诗
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
体上
体二
体亮
体亲
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
