Bản dịch của từ 今字 trong tiếng Việt
今字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今字 (Danh từ)
【jīn zì】
01
Chữ hiện đại, những chữ dùng từ thời Hán triện đến nay, phân biệt với chữ cổ.
1.区别于古字的文字。特指从汉隶一直到现在通行文字的统称。
Ví dụ
02
Chữ viết hiện đại, khác với chữ cổ, thường chỉ kiểu chữ lệ thư (chữ hành chính thời Tần Hán).
2.区别于古字的文字。特指隶书。也称“今文”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今字
jīn
今
zì
字
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
