Bản dịch của từ 今文尚书 trong tiếng Việt
今文尚书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今文尚书 (Danh từ)
【jīn wén shàng shū】
01
Một phiên bản của kinh điển Nho gia 《尚书》, được ghi chép bằng chữ Hán triện thời Hán, dùng để phân biệt với 《尚书》 cổ xưa đã thất truyền do sự kiện đốt sách thời Tần.
儒家经典《尚书》的一种。古《尚书》经秦焚书亡失。汉初秦博士伏胜传二十九篇。后学者递相授受,分大小夏侯及欧阳三家。因其以汉隶书写,区别于古《尚书》,故称今文尚书。是中国上古历史文件和部份追述古代事迹著作的汇编。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今文尚书
jīn
今
wén
文
shàng
尚
shū
书
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
文丈
文不加点
文不对题
文丐
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
