Bản dịch của từ 今是昔非 trong tiếng Việt

今是昔非

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今是昔非 (Tính từ)

jīn shì xī fēi
01

Nay đúng xưa sai; thời thế thay đổi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今是昔非

jīn

shì

fēi

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
是不是
是事
是事可可
是人
昔人
昔士
昔岁
昔席
昔年
非不
非世
非业
非业之作
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép