Bản dịch của từ 今王 trong tiếng Việt
今王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今王 (Danh từ)
【jīn wáng】
01
Chỉ các chư hầu thời Chu không có miếu hiệu (tên thụy hiệu) khi qua đời.
周代称诸侯无谥号者。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今王
jīn
今
wáng
王
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
王不留行
王世子
王业
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
