Bản dịch của từ 今董狐 trong tiếng Việt
今董狐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
今董狐 (Danh từ)
【jīn dǒng hú】
01
Biệt danh của nhà sử học trung thực, dũng cảm ghi chép lịch sử không ngại quyền thế, được tôn vinh như một biểu tượng của sự liêm chính trong sử học.
唐吴兢的别称。董狐,春秋时晋国史官,相传他不避权贵,敢于实录史事,被孔子赞为良史。唐吴兢与刘知几撰《武后实录》,记张昌宗诱张说诬证魏元忠事。后张说为相,屡以情请改。兢辞曰:“徇公之请,何名实录。”卒不易。故时人称赞他为“今董狐”。事见《新唐书.吴兢传》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今董狐
jīn
今
dǒng
董
hú
狐
Các từ liên quan
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
董一
董事
董事会
董仲舒
董作
狐仙
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,乛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菳
惍
釒
禁
衿
埐
矝
矜
津
襟
竻
䘳
全
仝
佘
㒲
𠐂
𠏏
以
㒱
𠎛
㒰
介
𠏸
龷
𠚨
歹
爪
兯
书
𠀍
允
户
㲸
介
㠪
今天
今年
如今
至今
今后
今日
今晚
距今
当今
迄今
