Bản dịch của từ 今雨 trong tiếng Việt

今雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今雨 (Danh từ)

jīn yǔ
01

Bạn mới, người bạn mới quen, trái ngược với bạn cũ thân thiết lâu ngày.

唐杜甫《秋述》:“秋,杜子卧病长安旅次,多雨生鱼,青苔及榻,常时车马之客,旧,雨来,今,雨不来。”谓宾客旧日遇雨也来,而今遇雨则不来了,初亲后疏。后用“今雨”指新交的朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今雨

jīn

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép