Bản dịch của từ 今韵 trong tiếng Việt

今韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

今韵 (Danh từ)

jīn yùn
01

Bộ sách về âm luật (vần điệu) được dùng từ thời Nam triều (Tống, Ngụy, Lương), chia theo bốn thanh điệu gọi chung là 'kim vận'.

南朝齐梁以来的韵书,分四声的都称为今韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 今韵

jīn

yùn

Các từ liên quan

今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
韵主
韵书
韵事
韵人
今
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Hình thái radical:
⿱,亽,乛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép