Bản dịch của từ 介乘 trong tiếng Việt

介乘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介乘 (Động từ)

jiè chéng
01

Mặc giáp cưỡi ngựa, luyện tập cưỡi ngựa bắn cung (hành động chuẩn bị chiến đấu trên ngựa)

谓披甲乘马习骑射。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介乘

jiè

chéng

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介事
介于
乘乘
乘云
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép