Bản dịch của từ 介人 trong tiếng Việt

介人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介人 (Danh từ)

jiè rén
01

Người lương thiện, người có tài đức (chỉ bậc nhân sĩ, người tốt đáng trọng)

1.善人。指有才德之士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Võ sĩ, người mặc áo giáp; binh sĩ (Hán Việt: giới nhân) — chỉ người lính, chiến binh thời xưa

2.武士,甲士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介人

jiè

rén

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép