Bản dịch của từ 介倅 trong tiếng Việt

介倅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介倅 (Danh từ)

jiè cuì
01

Phó thủ, trợ tá; người phụ trợ giúp việc cho chủ (hán‑viet: giới sĩ → trợ tá)

副手,辅佐者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介倅

jiè

cuì

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
倅介
倅倅
倅卒
倅厅
倅廨
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép