Bản dịch của từ 介倪 trong tiếng Việt
介倪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介倪 (Tính từ)
【jiè ní】
01
(tiếng Trung cổ) Nhìn sang một bên, nhìn chằm chằm, hoặc nhìn một cách khó chịu hoặc kiêu ngạo; để mô tả một con ngựa đang nhìn chằm chằm một cách độc lập hoặc một người có vẻ kiêu ngạo.
犹睥睨。侧目而视。《庄子·马蹄》:“夫加之以衡?,齐之以月题,而马知介倪。”陆德明释文引李颐云:“介倪,犹睥睨也。”陈寿昌《南华真经正义》:“‘介’独也。马独立而怒视也。”一说,介当为“兀”,“兀倪”即“阢陧”,不安貌。见马其昶《庄子故》。或说介为“兀”宋竖r,“兀”为“杌”省,“倪”借为“輗”,“杌輗”,谓折毁车輗。见陈鼓应《庄子今注今译》引马叙伦说。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介倪
jiè
介
ní
倪
Các từ liên quan
介丘
介义
介之推
介乘
介事
倪倪
倪嗣冲
倪子
倪焕之
倪际
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
