Bản dịch của từ 介僻 trong tiếng Việt

介僻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介僻 (Tính từ)

jiè pì
01

Cộc cằn, lạnh lùng và cô lập; tính cách cô độc, không hòa theo tục lệ (Hán-Việt: kiệm/kiệt/gián + tịnh 'cô lập')

犹狷介。耿介孤僻,不随流俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介僻

jiè

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép