Bản dịch của từ 介冑 trong tiếng Việt
介冑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介冑 (Danh từ)
【jiè zhòu】
01
Áo giáp và mũ (giáp trụ, y phục chiến binh thời cổ); trang bị chiến bào, đồ giáp bảo hộ thời xưa
被甲和头盔。为古代的军服。。汉书.卷四十八.贾谊传:「斥候望烽燧不得卧,将吏被介冑而睡。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Y phục chiến trận: áo giáp và mũ trụ; trang bị chiến sĩ (đảm từ “giáp trụ” trong văn cổ)
披甲戴盔。。管子.小匡:「介冑执枹,立于军门。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người mặc giáp trụ; chiến binh mặc áo giáp (thời xưa) — Hán Việt: 介冑 = 'giáp trụ' (kể cả nghĩa bóng chỉ kẻ khoác vỏ bọc).
身穿盔甲的武士。。陈书.卷三十一.鲁广达传:「爪牙背义,介冑无良。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介冑
jiè
介
zhòu
冑
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
