Bản dịch của từ 介圭 trong tiếng Việt

介圭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介圭 (Danh từ)

jiè guī
01

() 玉制的佩飾或禮器之一亦作介珪」;屬於古代禮儀或佩帶的玉器稱謂多見於文獻注釋)。

1.亦作“介珪”。

Ví dụ
02

Một loại quyển ngọc () lớn; là thẻ ngọc hình nhọn trên trên dưới vuông (mảnh đá/ ngọc dùng làm biểu tín, biểu tượng quyền uy)

2.大圭。圭,上尖下方的一种玉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介圭

jiè

guī

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
圭亚那
圭勺
圭头
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép