Bản dịch của từ 介宾 trong tiếng Việt
介宾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介宾 (Danh từ)
【jiè bīn】
01
Người phụ giúp khách (trong lễ uống rượu khi đi làng thời xưa); người tiếp đãi khách mời (theo nghi thức cổ)
1.古代行乡饮酒礼时辅佐宾客的人。
Ví dụ
02
Khách quý; vị khách được kính trọng (tương tự “quý khách” hoặc “quý vị” mang sắc thái trang trọng)
2.犹贵宾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介宾
jiè
介
bīn
宾
Các từ liên quan
介丘
介义
介之推
介乘
介事
宾东
宾主
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
