Bản dịch của từ 介居 trong tiếng Việt

介居

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介居 (Động từ)

jiè jū
01

Ở/ cư trú giữa hai bên; đứng ở giữa hai nước hoặc hai thế lực (hán việt: giới cư/giới)

居于两方之间。。左传.襄公九年:「天祸郑国,使介居二大国之间。」

Ví dụ
02

Sống một mình; cư trú một mình (độc cư)

独居。。史记.卷八十九.张耳陈余传:「独介居河北,不王无以填之。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介居

jiè

介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép