Bản dịch của từ 介山之志 trong tiếng Việt

介山之志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介山之志 (Danh từ)

jiè shān zhī zhì
01

Ý chí ẩn dật, quyết tâm từ chối chức vị, an hưởng cuộc sống ẩn cư (ký ức về hành động của 代介之推 隐居于介山)

春秋晋介之推功不言禄,隐居介山。后人称其志为“介山之志”。事见《左传.僖公二十四年》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介山之志

jiè

shān

zhī

zhì

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
之个
之乎者也
之任
之前
志业
志义
志乘
志乡
志书
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép