Bản dịch của từ 介峙 trong tiếng Việt

介峙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介峙 (Tính từ)

jiè zhì
01

Không khoan nhượng, kiên định ngay thẳng; vững như núi, không lay chuyển (Hán Việt: giới chí — giữ vững lập trường)

形容耿介坚定,不可动摇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介峙

jiè

zhì

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
峙积
峙立
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép