Bản dịch của từ 介弟 trong tiếng Việt

介弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介弟 (Danh từ)

jiè dì
01

Xưng gọi kính nhã hoặc trìu mến dành cho em trai người khác, hoặc cách gọi thân mật cho em trai mình (tương tự “em trai” nhưng mang sắc thái tôn kính/ấm áp)

对他人之弟的敬称,或对自己弟弟的爱称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介弟

jiè

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép