Bản dịch của từ 介恃 trong tiếng Việt

介恃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介恃 (Động từ)

jiè shì
01

Dựa vào; nhờ cậy (phụ thuộc vào ai/điều gì để làm việc hoặc có lợi thế)

依凭;仗恃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介恃

jiè

shì

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
恃众
恃凭
恃功
恃功傲宠
恃功务高
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép