Bản dịch của từ 介推 trong tiếng Việt

介推

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介推 (Danh từ)

jiè tuī
01

Xem “介之推” — tên người (một nhân vật lịch sử nổi tiếng trong truyền thuyết Trung Quốc, nghĩa gần: người ẩn cư, tiết tháo)

见“介之推”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介推

jiè

tuī

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép