Bản dịch của từ 介景 trong tiếng Việt

介景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介景 (Danh từ)

jiè jǐng
01

Chúc phúc; lời chúc tốt lành (từ cổ, thường xuất hiện trong văn cổ Hán văn)

祝福。语出《诗.小雅.楚茨》:“以妥以侑,以介景福。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介景

jiè

jǐng

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
景业
景云
景从
景从云集
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép