Bản dịch của từ 介次 trong tiếng Việt
介次
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介次 (Danh từ)
【jiè cì】
01
Một loại địa điểm thuộc chợ, nơi quan thị thời Chu xử lý kiện tụng và nghe việc thị chính (tương tự 'điểm xử án' trong chợ thời cổ)
市亭之属。周代市官听讼之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介次
jiè
介
cì
次
Các từ liên quan
介丘
介义
介之推
介乘
介事
次丁
次且
次世
次主
次之
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
