Bản dịch của từ 介潭 trong tiếng Việt

介潭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介潭 (Danh từ)

jiè tán
01

Một loài trong truyền thuyết cổ: tổ tiên loài có vảy/mai (giống bò sát/giáp xác) — thường dùng trong văn hiến để chỉ sinh vật có vảy, mai cổ xưa

古代传说为有鳞甲动物的祖先。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介潭

jiè

tán

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
潭井
潭壑
潭奥
潭府
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép