Bản dịch của từ 介焉 trong tiếng Việt
介焉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介焉 (Tính từ)
【jiè yān】
01
Cô độc, thẳng thắn và cao ngạo; dáng vẻ kiêu hãnh, không gần gũi (cảm giác «cô liêu, tựa sắt đá»)
2.耿介孤高貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhỏ mọn, tầm thường, vụn vặt (hành vi hoặc sự khác biệt rất kh细)
1.细微貌。介,通“芥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介焉
jiè
介
yān
焉
Các từ liên quan
介丘
介义
介之推
介乘
介事
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
