Bản dịch của từ 介爵 trong tiếng Việt

介爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介爵 (Danh từ)

jiè jué
01

Tên một loại dụng cụ uống rượu cổ (bình/chén) dùng để mời khách; đồ uống trong nghi thức xưa

古代酒器名。供辅宾者饮用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介爵

jiè

jué

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
爵主
爵位
爵列
爵台
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép