Bản dịch của từ 介物 trong tiếng Việt

介物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介物 (Danh từ)

jiè wù
01

Động vật có mai/giáp (có vỏ cứng che thân), ví dụ như loài giáp xác hoặc côn trùng có mai

有甲壳的动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介物

jiè

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
物业
物主
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép