Bản dịch của từ 介特 trong tiếng Việt
介特
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介特 (Tính từ)
【jiè tè】
01
Người cô đơn, độc thân (chỉ người không có đôi có cặp)
1.指单身的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
孤独; 孤单、寂寞(形容人孤立无援或独自一人) — 可联想汉越词「介」声近「倨/寂」,记作『孤独無依』
2.孤独。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
孤高, không hòa nhập với đám đông; tự tách biệt, giữ thái độ kiêu ngạo và thanh cao
3.孤高,不随流俗。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介特
jiè
介
tè
特
Các từ liên quan
介丘
介义
介之推
介乘
介事
特为
特乃子
特书
特产
特价
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
