Bản dịch của từ 介狄 trong tiếng Việt
介狄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介狄 (Danh từ)
【jiè dí】
01
Chỉ kẻ thủ ác chủ mưu; “đầu mối tội ác, nguyên nhân chính” (Hán Việt: Giới Địch, cổ nghĩa là đại địch/đích ác hoặc bọn phương Bắc ‘狄’)
犹言元凶。《诗.大雅.瞻卬》:“舍尔介狄,维予胥忌。”马瑞辰通释:“《说文》‘狄之为言淫辟也。’《广雅.释言》‘狄,辟也。’古或通以为淫辟之称。介狄谓大狄,犹云元恶也。”一说为披甲的北狄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介狄
jiè
介
dí
狄
Các từ liên quan
介丘
介义
介之推
介乘
介事
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
