Bản dịch của từ 介狭 trong tiếng Việt

介狭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介狭 (Tính từ)

jiè xiá
01

Hẹp hòi, ích kỷ trong tư tưởng hoặc tấm lòng; lòng dạ nhỏ nhen (Hán-Việt: giới hiệp — 'hẹp').

心胸狭隘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介狭

jiè

xiá

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
狭中
狭义
狭义相对论
狭乡
狭仄
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép