Bản dịch của từ 介眉 trong tiếng Việt

介眉

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介眉 (Thán từ)

jiè méi
01

Chúc thọ; lời chúc mừng sinh nhật (trong văn cổ, dùng để chúc người sống lâu)

语出《诗.豳风.七月》:“为此春酒,以介眉寿。”后以“介眉”为祝寿之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介眉

jiè

méi

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép