Bản dịch của từ 介者 trong tiếng Việt
介者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介者 (Danh từ)
【jiè zhě】
01
Người mặc giáp; chiến binh mặc giáp (từ cổ, hiếm dùng)
1.披甲的人。
Ví dụ
02
獨足者; 只有一隻腳的人(古書用語,指單足者)
2.独足的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Loài côn trùng có mai hoặc vỏ cứng (côn trùng có giáp/mai)
3.有甲壳的虫类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介者
jiè
介
zhě
者
Các từ liên quan
介丘
介义
介之推
介乘
介事
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
