Bản dịch của từ 介贰 trong tiếng Việt
介贰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
介贰 (Động từ)
【jiè èr】
01
Hỗ trợ, phụ giúp (làm việc bên cạnh người chính để giúp hoàn thành công việc)
辅佐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介贰
jiè
介
èr
贰
Các từ liên quan
介丘
介义
介之推
介乘
介事
贰令
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
- Hình thái radical:
- ⿱,人,⿰,丿,丨
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
楐
𠓢
骱
蛶
㿍
界
斺
鎅
衸
䲸
吤
畍
𠈔
仓
𠓸
𠐱
㒰
㒳
𠎳
𠊺
𠇰
𠑝
𠇨
会
天
仄
𠚥
不
丑
𠔿
反
𠔂
䢳
公
乌
勻
介绍
介意
中介
媒介
简介
介词
介入
介于
推介
介质
