Bản dịch của từ 介马 trong tiếng Việt

介马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介马 (Danh từ)

jiè mǎ
01

Cho ngựa chiến mặc áo giáp; che phục, bảo vệ chiến mã bằng yên, giáp

1.给战马披甲。

Ví dụ
02

Chạy (ngựa) phi nước đại; cưỡi (ngựa) nhanh, tung vó chạy

2.谓驰骋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ngựa mang áo giáp, chiến mã mặc giáp trụ bảo vệ

3.披甲的战马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介马

jiè

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép