Bản dịch của từ 介鲸 trong tiếng Việt

介鲸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介鲸 (Danh từ)

jiè jīng
01

Cá voi lớn; loài cá voi khổng lồ (từ Hán cổ, nghĩa: 'giữa/đứng' + 'cá voi' để chỉ con cá voi to)

大鲸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介鲸

jiè

jīng

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép