Bản dịch của từ 介鸟 trong tiếng Việt

介鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介鸟 (Danh từ)

jiè niǎo
01

Chim lớn; tên gọi của loài hạc (một cách cổ và văn)

1.大鸟。鹤的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài chim lớn; tên khác của chim trĩ (một loài trống/chim rừng lớn)

2.大鸟。雉的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介鸟

jiè

niǎo

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép