Bản dịch của từ 仌 trong tiếng Việt
仌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
仌 (Tính từ)
【bīng】
01
Cùng nghĩa với “băng” – nước đóng đá lạnh giá, như khi bạn chạm vào đá sẽ thấy lạnh buốt (giúp nhớ: 仌 gồm hai bộ “nhân” đứng cạnh nhau, tưởng tượng hai người đứng trên băng)
同“冰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
