Bản dịch của từ 仍将如此 trong tiếng Việt
仍将如此
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Réng | ㄖㄥˊ | r | eng | thanh sắc |
仍将如此 (Thành ngữ)
【réng jiāng rú cǐ】
01
Sẽ vẫn như vậy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仍将如此
réng
仍
jiāng
将
rú
如
cǐ
此
- Bính âm:
- 【réng】【ㄖㄥˊ】【NHƯNG】
- Các biến thể:
- 伋
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礽
㭁
陾
芿
䄧
㺱
䚮
辸
倯
𠎷
𠏒
侞
𠌒
𠐡
𠉷
僥
他
𠐷
㒇
倍
阞
丒
户
闩
仃
㐋
分
㠪
𠀈
𠕳
气
夬
仍然
仍旧
仍未
仍让
频仍
仍孙
仍将如此
仍不死心
一仍旧贯
